Gợi ý cách đặt tên hội nhóm, clan bằng tiếng anh hay và ý nghĩa

#1
Bạn đang muốn tìm một tên nhóm tiếng anh hay cho TEAM - NHÓM - BẠN BÈ của mình? Vậy thì bạn đã đến đúng chỗ rồi đó. Nghĩa là bạn chỉ cần xem hết bài này chắc chắn sẽ tự sáng tạo ra một tên nhóm tiếng anh hay và ý nghĩa.

Nào hãy cùng tham khảo ngay những tên tiếng anh hay dành cho hội nhóm, team, clan mà chúng tôi đã tổng hợp được dưới đây!

I. Tên nhóm hay bằng tiếng anh với ý nghĩa rùng rợn

Những cái tên mang ý nghĩa rùng rợn này mang tính chất đe doạ tất cả, các bạn có thể dùng đặt cho nhóm đá bóng, chơi thể thao của mình cũng là ý tưởng tên nhóm tiếng anh vô cùng độc đáo
  1. Annihilators - Máy hủy diệt
  2. Avengers - Người báo thù
  3. Bad to The Bone - Xấu đến xương
  4. Black Panthers - Báo đen
  5. Black Widows - Góa phụ đen
  6. Blitzkrieg
  7. Braindead Zombies
  8. Brewmaster Crew - Phi hành đoàn bia
  9. Brute Forcedone - Brute cưỡng bức
  10. Butchers - Đồ tể
  11. Chaos - Hỗn loạn
  12. Chargers - Bộ sạc
  13. Chernobyl - Chernobyl
  14. Collision Course - Khóa học về sự va chạm
  15. Deathwish - Lời trăn trối
  16. Defenders - Hậu vệ
  17. Demolition Crew - Phá hủy phi hành đoàn
  18. Desert Storm - Bão táp
  19. Divide and Conquer - Phân chia và chinh phục
  20. Dominators - Thống đốc
  21. Dropping Bombs - Thả bom
  22. End Game - Kết thúc trò chơi
  23. Enforcers - Bệnh ung thư
  24. Fire Starters - Khởi động lửa
  25. Gargoyles - Gargoyles
  26. Gatling Guns - Súng Gatling
  27. Ghost Riders - Kỵ sĩ ma
  28. Gorillas In the Mist - Khỉ đột trong sương mù
  29. Grave Diggers - Thợ đào mộ
  30. Gunners - Pháo thủ
  31. Guns for Hire - Súng cho thuê
  32. Hammerheads - Đầu búa
  33. Hell’s Angels - Thiên thần ác quỷ
  34. Hellraisers - Thiên Địa
  35. High-Voltage - Điện cao thế
  36. Insurgents - Quân nổi dậy
  37. Jawbreakers - Máy bẻ khóa
  38. Justice Bringers - Người mang công lý
  39. Lethal - Gây chết người
  40. Little Boy - Cậu bé nhỏ
  41. Mean Machine - Máy trung bình
  42. Mercenaries - Lính đánh thuê
  43. Mud Dogs - Chó bùn
  44. Mutiny - Đột biến
  45. Neck Breakers - Máy cắt cổ
  46. Nemesis - Nemesis
  47. No Fear - Không sợ hãi
  48. No Rules - Không có quy tắc
  49. No Sympathy - Không thông cảm
  50. One Shot Killers - Kẻ giết người một phát
  51. Pulverizers - Máy nghiền
  52. Rage - Cơn thịnh nộ
  53. Raging Bulls - Bò đực hoành hành
  54. Rhinos - Tê giác
  55. Savages - Tiết kiệm
  56. Shock and Awe - Sốc và kinh hoàng
  57. Skull Crushers - Máy nghiền sọ
  58. Slayers - Kẻ giết người
  59. Soldiers - Lính
  60. Soul Takers - Linh hồn
  61. Speed Demons - Quỷ tốc độ
  62. Stone Crushers - Máy nghiền đá
  63. Street-sweepers - Máy quét đường phố
  64. Tech Warriors - Chiến binh công nghệ
  65. Terminators - Thiết bị đầu cuối
II. Tên nhóm tiếng anh mang ý nghĩa mạnh mẽ

Với loại tên nhóm nay, bạn có thể đặt cho tên của nhóm kinh doanh trong công ty, tên của nhóm mấy đứa bạn thân cùng chơi với nhau nữa. Những tên nhóm tiếng anh này cũng vô cùng độc đáo nếu bạn in trên áo đồng phục nhóm của mình nữa đấy
  1. 0% Risk - Không có gì bị đe dọa khi bạn làm việc với nhóm này.
  2. 100% - Nhóm của bạn thậm chí không hy sinh 0,01%
  3. Administration - Không có nhóm nào khác đưa ra các quy tắc ngoại trừ của bạn.
  4. Advocates – Một nhóm với một nguyên nhân thực sự.
  5. Ambassadors – Thậm chí còn mạnh hơn các nhà ngoại giao.
  6. American Patriots – Hoàn hảo cho người Mỹ yêu đất nước của họ
  7. A-Team – Không có lá thư nào xuất hiện trước khi A.
  8. Barons and Duchesses – Tổng số tiền bản quyền
  9. Challengers – Nhóm của bạn luôn biết cách mang đến thử thách cho trò chơi.
  10. Conquerors – Không có nhiệm vụ nào quá lớn.
  11. Deal Makers – Những người luôn đóng giao dịch.
  12. Diplomats – Dành cho các nhà đàm phán khéo léo, những người có thể hạ nhiệt khách hàng điên.
  13. Entrepreneurs – Một tên nhóm tốt cho những người kinh doanh tuyệt vời.
  14. Exterminators – Nhóm của bạn đánh bại đối thủ.
  15. Gravity – Mọi người chỉ thấy mình bị cuốn hút vào đội của bạn.
  16. Influencers – Các bạn bắt đầu xu hướng.
  17. Insurance Mafia – Đội đá trong ngành bảo hiểm.
  18. Kingpins – Nhóm của bạn kiểm soát ngành công nghiệp mà nó hoạt động.
  19. Leaders in Commerce – Các doanh nghiệp khác tìm đến nhóm của bạn.
  20. Legacy Leavers – Một đội sẽ được ghi nhớ.
  21. Mad Men – Những nhà lãnh đạo sáng tạo thực sự
  22. Made – Những nhà lãnh đạo sáng tạo thực sự.
  23. Market Experts – Không ai khác kinh doanh khá giống những người này.
  24. Men of Genius – Những người đàn ông thông minh nhất trong mọi phòng.
  25. Men on a Mission – Một đội có mục tiêu thực sự
  26. Money Makers – Máy in tiền
  27. No Chance – Không ai nên mạo hiểm gây rối với nhóm của bạn.
  28. Occupiers – Nghề nghiệp
  29. Over Achievers – Nhóm của bạn đặt mục tiêu và cuối cùng đạt được nhiều hơn nữa.
  30. Peacekeepers – Hòa bình
  31. Peak Performers – Một nhóm chỉ làm việc tốt nhất
  32. Policy Makers – Đối với đội ngũ pháp lý xuất sắc đó
  33. Power Brokers – Bạn là đội thực hiện tất cả các giao dịch lớn.
  34. Power House – Một nhóm sẽ kiểm soát toàn bộ một cái gì đó
  35. Priceless – Bạn không thể mua đội này.
  36. Professionals – Đội ngũ đã làm chủ công việc của họ.
 

Thành viên trực tuyến

Không có thành viên trực tuyến.
Top